苗人

miêu nhân

Hán Việt: miêu nhân

Tổng quan

người Miêu

Cấu tạo: (miêu) + (nhân)

Nghĩa

Việt

  • Cihui người Miêu

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 中國少數民族之一。參見「苗族」條。

Eng

  • Cihui 苗人 iáorén n. Miao nationality