苗兒
miêu nhi
Hán Việt: miêu nhi · Pinyin: miáo ér
Tổng quan
manh mối: đầu mối
Nghĩa
Việt
- Cihui manh mối: đầu mối
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 苗头:这事情有点儿~了|猪瘟刚露~就被控制住了。
Eng
- Cihui 苗兒 iáor n. 1. young plant; seedling 2. positive clue/sign 3. <topo.> symptom of a trend; suggestion of a new development