苗情

miáo qíng miêu tình

Hán Việt: miêu tình · Pinyin: miáo qíng

Tổng quan

Cấu tạo: (miêu) + (tình)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 农作物幼苗生长的情况:今年小麦~很好。

Eng

  • Cihui 苗情 iáoqíng n. <agr.> stage of growth of cereal crop seedlings