苗期

miáo qī miêu kì

Hán Việt: miêu kì · Pinyin: miáo qī

Tổng quan

(nông nghiệp) giai đoạn cây giống

Cấu tạo: (miêu) + (kì)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (nông nghiệp) giai đoạn cây giống

Eng

  • CC-CEDICT (agriculture) seedling stage
  • Cihui (agriculture) seedling stage