苗木

miáo mù miêu mộc

Hán Việt: miêu mộc · Pinyin: miáo mù

Tổng quan

cây ươm: cây giống/cây con

Cấu tạo: (miêu) + (mộc)

Nghĩa

Việt

  • Cihui cây ươm: cây giống/cây con

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 培育的樹木幼株。一般種植在苗圃裡。苗木也可以用種子繁殖,也可以用嫁接、插條等方法取得。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 又称树苗。即树木的幼株。一般是由苗圃培育的。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.又称树苗。即树木的幼株。一般是由苗圃培育的。

Eng

  • Cihui 苗木 iáomù n. nursery stock

ja

  • JMdict seedling|sapling|young tree