苗民

miáo mín miêu dân

Hán Việt: miêu dân · Pinyin: miáo mín

Tổng quan

Cấu tạo: (miêu) + (dân)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 1.顓頊的後裔。《書經.呂刑》:「苗民弗用靈,制以刑。」 2.中國少數民族之一。參見「苗族」條。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指古代三苗部族之主; 指古三苗部族。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指古代三苗部族之主。 2.指古三苗部族。