苗父 miáo fù · miêu phụ Hán Việt: miêu phụ · Pinyin: miáo fù Tổng quan Cấu tạo: 苗 (miêu) + 父 (phụ)Pinyinmiáo fùHán Việtmiêu phụCấu tạo苗 + 父 · miêu + phụ nghĩa thành phần: miêu + phụ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 上古的巫医。Tân Hoa Tự Điển 1.上古的巫医。