苗狩

miáo shòu miêu thú

Hán Việt: miêu thú · Pinyin: miáo shòu

Tổng quan

Cấu tạo: (miêu) + (thú)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 夏猎与冬猎。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.夏猎与冬猎。