苗禽 miêu cầm Hán Việt: miêu cầm Tổng quan Cấu tạo: 苗 (miêu) + 禽 (cầm)Hán Việtmiêu cầmCấu tạo苗 + 禽 · miêu + cầm nghĩa thành phần: miêu + cầm Nghĩa EngCihui 苗禽 iáoqín n. fledgling poultry