苗米

miáo mǐ miêu mễ

Hán Việt: miêu mễ · Pinyin: miáo mǐ

Tổng quan

Cấu tạo: (miêu) + (mễ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 漕运上缴的官粮。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.漕运上缴的官粮。