苗繡

miáo xiù miêu tú

Hán Việt: miêu tú · Pinyin: miáo xiù

Tổng quan

Cấu tạo: (miêu) + (tú)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 苗族妇女制作的刺绣。

Eng

  • Cihui 苗繡 iáoxiù n. Miao embroidery