苗薅 miáo hāo Pinyin: miáo hāo Tổng quan Cấu tạo: 苗 (miêu) + 薅Pinyinmiáo hāoCấu tạo苗 + 薅 Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 除去禾苗间的杂草。亦比喻平定地方叛乱。Tân Hoa Tự Điển 1.除去禾苗间的杂草。亦比喻平定地方叛乱。