苗姜 miêu khương Hán Việt: miêu khương Tổng quan Cấu tạo: 苗 (miêu) + 姜 (khương)Hán Việtmiêu khươngCấu tạo苗 + 姜 · miêu + khương nghĩa thành phần: miêu + khương