苗距 miêu cự Hán Việt: miêu cự Tổng quan Cấu tạo: 苗 (miêu) + 距 (cự)Hán Việtmiêu cựCấu tạo苗 + 距 · miêu + cự nghĩa thành phần: miêu + cự Nghĩa EngCihui 苗距 iáojù n. <agr.> distance between sprouts