苘麻塊

qǐng má kuài

Pinyin: qǐng má kuài

Tổng quan

Cấu tạo: + (ma) + (khối)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 苘麻丝搅成一团。喻头绪纷乱。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.苘麻丝搅成一团。喻头绪纷乱。