苛嚴

kē yán hà nghiêm

Hán Việt: hà nghiêm · Pinyin: kē yán

Tổng quan

Cấu tạo: (hà) + (nghiêm)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹极严。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹极严。

Từ liên quan

Từ trái nghĩa

宽大