苛令 hà lệnh Hán Việt: hà lệnh Tổng quan Cấu tạo: 苛 (hà) + 令 (lệnh)Hán Việthà lệnhCấu tạo苛 + 令 · hà + lệnh nghĩa thành phần: hà + lệnh Nghĩa EngCihui 苛令 kēlìng n. harsh orders/regulations M:²dào