苛例 kē lì · hà lệ Hán Việt: hà lệ · Pinyin: kē lì Tổng quan Cấu tạo: 苛 (hà) + 例 (lệ)Pinyinkē lìHán Việthà lệCấu tạo苛 + 例 · hà + lệ nghĩa thành phần: hà + lệ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 苛刻的条例。Tân Hoa Tự Điển 1.苛刻的条例。