苛克

kē kè hà khắc

Hán Việt: hà khắc · Pinyin: kē kè

Tổng quan

Cấu tạo: (hà) + (khắc)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"苛克"。亦作"苛克"; 要求过高,过于严厉;刻薄; 犹严峻。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"苛克"。亦作"苛克"。 2.要求过高,过于严厉;刻薄。 3.犹严峻。