苛切
hà thiết
Hán Việt: hà thiết · Pinyin: kē qiè
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 苛刻嚴峻。《後漢書.卷三.肅宗孝章帝紀.論曰》:「章帝素知人厭明帝苛切,事從寬厚。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 苛刻严峻。
- Tân Hoa Tự Điển 1.苛刻严峻。
Hán Việt: hà thiết · Pinyin: kē qiè