苛刑 hà hình Hán Việt: hà hình Tổng quan Cấu tạo: 苛 (hà) + 刑 (hình)Hán Việthà hìnhCấu tạo苛 + 刑 · hà + hình nghĩa thành phần: hà + hình Nghĩa EngCihui 苛刑 kēxíng v. inflict ◆n. infliction