苛削 kē xuē · hà tước Hán Việt: hà tước · Pinyin: kē xuē Tổng quan Cấu tạo: 苛 (hà) + 削 (tước)Pinyinkē xuēHán Việthà tướcCấu tạo苛 + 削 · hà + tước nghĩa thành phần: hà + tước Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"苛峭"。