苛化劑 hà hóa tề Hán Việt: hà hóa tề Tổng quan Cấu tạo: 苛 (hà) + 化 (hóa) + 劑 (tề)Hán Việthà hóa tềCấu tạo苛 + 化 + 劑 · hà + hóa + tề nghĩa thành phần: hà + hóa + tề