苛厲 kē lì · hà lệ Hán Việt: hà lệ · Pinyin: kē lì Tổng quan Cấu tạo: 苛 (hà) + 厲 (lệ)Pinyinkē lìHán Việthà lệCấu tạo苛 + 厲 · hà + lệ nghĩa thành phần: hà + lệ