苛嚴 kē yán · hà nghiêm Hán Việt: hà nghiêm · Pinyin: kē yán Tổng quan Cấu tạo: 苛 (hà) + 嚴 (nghiêm)Pinyinkē yánHán Việthà nghiêmCấu tạo苛 + 嚴 · hà + nghiêm nghĩa thành phần: hà + nghiêm Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 極端嚴厲。《宋史.卷三三三.劉瑾傳》:「然御下苛嚴,少縱舍,好面折人短,以故多致訾怨。」 Từ liên quan Từ trái nghĩa宽大