苛小 kē xiǎo · hà tiểu Hán Việt: hà tiểu · Pinyin: kē xiǎo Tổng quan Cấu tạo: 苛 (hà) + 小 (tiểu)Pinyinkē xiǎoHán Việthà tiểuCấu tạo苛 + 小 · hà + tiểu nghĩa thành phần: hà + tiểu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 烦琐细小。亦指繁杂微细之事; 苛求细枝末节。Tân Hoa Tự Điển 1.烦琐细小。亦指繁杂微细之事。 2.苛求细枝末节。