苛峭

kē qiào hà tiễu

Hán Việt: hà tiễu · Pinyin: kē qiào

Tổng quan

Cấu tạo: (hà) + (tiễu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"苛削"; 谓刻薄严峻。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"苛削"。 2.谓刻薄严峻。