苛待

kē dàihà đãi

Hán Việt: hà đãi · Pinyin: kē dài

Tổng quan

khắt khe, khe khắt; nghiêm khắc; nghiêm ngặt; khắc nghiệt. khắt khe với cấp dưới

新华 · Tân Hoa Đại lục

苛刻地对待~下级。

Cấu tạo: 苛 (hà) + 待 (đãi)

Nghĩa

Việt

  • Cihui 苛待下級。
  • Biên soạn v. treat harshly

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 苛刻地对待~下级。

Eng

  • Cihui 苛待 ēdài v. treat harshly

Đức

  • Handedict missbräuchliche Verwendung

Từ liên quan

Gần nghĩa

待业 · 待产 · 待人 · 待优 · 待会 · 待優 · 待到 · 待办