苛徵 kē zhēng · hà trưng Hán Việt: hà trưng · Pinyin: kē zhēng Tổng quan Cấu tạo: 苛 (hà) + 徵 (trưng)Pinyinkē zhēngHán Việthà trưngCấu tạo苛 + 徵 · hà + trưng nghĩa thành phần: hà + trưng