苛文

kē wén hà văn

Hán Việt: hà văn · Pinyin: kē wén

Tổng quan

Cấu tạo: (hà) + (văn)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 苛刻的法令。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.苛刻的法令。