苛濫 kē làn · hà lạm Hán Việt: hà lạm · Pinyin: kē làn Tổng quan Cấu tạo: 苛 (hà) + 濫 (lạm)Pinyinkē lànHán Việthà lạmCấu tạo苛 + 濫 · hà + lạm nghĩa thành phần: hà + lạm Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 过严或过宽。Tân Hoa Tự Điển 1.过严或过宽。EngCihui 苛濫 ēlàn v.p. improperly severe or lenient