苛留 kē liú · hà lưu Hán Việt: hà lưu · Pinyin: kē liú Tổng quan Cấu tạo: 苛 (hà) + 留 (lưu)Pinyinkē liúHán Việthà lưuCấu tạo苛 + 留 · hà + lưu nghĩa thành phần: hà + lưu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 极力挽留。Tân Hoa Tự Điển 1.极力挽留。