苛索 kē suǒ · hà tác Hán Việt: hà tác · Pinyin: kē suǒ Tổng quan Cấu tạo: 苛 (hà) + 索 (tác)Pinyinkē suǒHán Việthà tácCấu tạo苛 + 索 · hà + tác nghĩa thành phần: hà + tác Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓苛刻地索取。Tân Hoa Tự Điển 1.谓苛刻地索取。