苛細
hà tế
Hán Việt: hà tế · Pinyin: kē xì
Tổng quan
tủn mủn: vụn vặt
Nghĩa
Việt
- Cihui hắc khe, để ý từng chút một, nhỏ nhặt. hà tế hà tế ☆Khắc khe, để ý từng chút một, nhỏ nhặt. 書 tủn mủn; vụn vặt。苛刻煩瑣。
- Cihui tủn mủn: vụn vặt
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 苛刻煩雜。《後漢書.卷二七.宣秉傳》:「務舉大綱,簡略苛細,百僚敬之。」
Eng
- Cihui 苛細 kēxì v.p. <wr.> severe and exacting