苛細

kē xì hà tế

Hán Việt: hà tế · Pinyin: kē xì

Tổng quan

tủn mủn: vụn vặt

Cấu tạo: (hà) + (tế)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tủn mủn: vụn vặt

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 苛刻烦琐。

Eng

  • Cihui 苛細 kēxì v.p. <wr.> severe and exacting