苛虐
hà ngược
Hán Việt: hà ngược · Pinyin: kē nüè
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 刻毒殘虐。《晉書.卷六一.苟晞傳》:「刑政苛虐,縱情肆欲。」北齊.顏之推《顏氏家訓.教子》:「又宜思勤督訓者,可願苛虐於骨肉乎?誠不得已也。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 严厉残暴。
- Tân Hoa Tự Điển 1.严厉残暴。
Eng
- Cihui 苛虐 ēnüè v. treat cruelly; maltreat
ja
- JMdict cruel treatment