苛贱

hà tiện

Hán Việt: hà tiện

Tổng quan

hà tiện 苛賤 tt. rất tằn tiện, rất tiết kiệm. Xa hoa lơ lửng nhiều hay hết, hà tiện đâu đang ít hãy còn. (Huấn Nam Tử 192.4).

Cấu tạo: (hà) + (tiện)

Nghĩa

Việt

  • Cihui hà tiện 苛賤 tt. rất tằn tiện, rất tiết kiệm. Xa hoa lơ lửng nhiều hay hết, hà tiện đâu đang ít hãy còn. (Huấn Nam Tử 192.4).