苞丘 bao khâu Hán Việt: bao khâu Tổng quan Cấu tạo: 苞 (bao) + 丘 (khâu)Hán Việtbao khâuCấu tạo苞 + 丘 · bao + khâu nghĩa thành phần: bao + khâu