苞叶

bao diệp

Hán Việt: bao diệp

Tổng quan

(thực vật học) lá bắc

新华 · Tân Hoa Đại lục

葉的變態,通常在花或花序基部,為花蕾的護葉,常綠色或黃褐色。

Cấu tạo: 苞 (bao) + 葉 (diệp)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 lá bắc
  • Tần suất từ (thực vật học) lá bắc

Từ liên quan

Gần nghĩa

叶丛 · 叶中 · 叶兰 · 叶县 · 叶城 · 叶子 · 叶序 · 叶挺