苞孽 bao nghiệt Hán Việt: bao nghiệt Tổng quan Cấu tạo: 苞 (bao) + 孽 (nghiệt)Hán Việtbao nghiệtCấu tạo苞 + 孽 · bao + nghiệt nghĩa thành phần: bao + nghiệt