苞桑

bao tang

Hán Việt: bao tang

Tổng quan

Cấu tạo: (bao) + (tang)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 桑樹的根。比喻根深柢固。《易經.否卦.九五》:「休否,大人吉。其亡其亡,繫于苞桑。」

Eng

  • Cihui 苞桑 āosāng n. <bot.> roots of a mulberry tree ◆id. stable and firm (of foundation of sth.)