苞片

bāo piànbao phiến

Hán Việt: bao phiến · Pinyin: bāo piàn

Tổng quan

lá bao

Cấu tạo: 苞 (bao) + 片 (phiến)

Nghĩa

Việt

  • Cihui lá bắc (thực vật)
  • Tần suất từ (thực vật học) lá bắc con; lá bắc (thực vật); 1. lá bao; trấu

Eng

  • Cihui bract (botany)
  • Tần suất từ bract (botany)

Từ liên quan

Gần nghĩa

片中 · 片云 · 片供 · 片儿 · 片刻 · 片剂 · 片名 · 片商