苞稂

bao lang

Hán Việt: bao lang

Tổng quan

Cấu tạo: (bao) + (lang)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 叢生的野草。《詩經.曹風.下泉》:「洌彼下泉,浸彼苞稂。」