苞稂 bao lang Hán Việt: bao lang Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 叢生的野草。《詩經.曹風.下泉》:「洌彼下泉,浸彼苞稂。」 Cấu tạo: 苞 (bao) + 稂 (lang)Hán Việtbao langTừ loạidanhCấu tạo苞 + 稂 · bao + lang nghĩa thành phần: bao + lang Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 cỏ dạiTaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 叢生的野草。《詩經.曹風.下泉》:「洌彼下泉,浸彼苞稂。」 Từ liên quan Gần nghĩa稂莠 · 苞叶 · 苞片 · 苞米 · 苞粟 · 苞苴 · 苞谷 · 苞藏祸心