苞筍

bao duẩn

Hán Việt: bao duẩn

Tổng quan

Cấu tạo: (bao) + (duẩn)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 冬筍。《文選.左思.吳都賦》:「苞筍抽節,往往縈結。」

Eng

  • Cihui 苞筍 bāosǔn n. tender winter bamboo shoots