苞荫 bao ấm Hán Việt: bao ấm Tổng quan Cấu tạo: 苞 (bao) + 荫 (ấm)Hán Việtbao ấmCấu tạo苞 + 荫 · bao + ấm nghĩa thành phần: bao + ấm