苞藏

bao tàng

Hán Việt: bao tàng

Tổng quan

Cấu tạo: (bao) + (tàng)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 隱藏、暗藏。《文選.阮瑀.為曹公作書與孫權》:「常恐海內多以相責,以為老夫苞藏禍心,陰有鄭武取胡之詐。」也作「包藏」。