苞蘖 bao nghiệt Hán Việt: bao nghiệt Tổng quan Cấu tạo: 苞 (bao) + 蘖 (nghiệt)Hán Việtbao nghiệtCấu tạo苞 + 蘖 · bao + nghiệt nghĩa thành phần: bao + nghiệt