苟使

cẩu sử

Hán Việt: cẩu sử

Tổng quan

cẩu sử: (văn) Như 苟或

Cấu tạo: (cẩu) + 使 (sử)

Nghĩa

Việt

  • Cihui cẩu sử: (văn) Như 苟或