苟使

cẩu sử

Hán Việt: cẩu sử

Tổng quan

cẩu sử: (văn) Như 苟或

Cấu tạo: 苟 (cẩu) + 使 (sử)

Nghĩa

Việt

  • Cihui cẩu sử: (văn) Như 苟或

Từ liên quan

Gần nghĩa

使丑 · 使人 · 使令 · 使伏 · 使俯 · 使冲 · 使出 · 使动