苟冒 cẩu mạo Hán Việt: cẩu mạo Tổng quan Cấu tạo: 苟 (cẩu) + 冒 (mạo)Hán Việtcẩu mạoCấu tạo苟 + 冒 · cẩu + mạo nghĩa thành phần: cẩu + mạo