苟取
cẩu thủ
Hán Việt: cẩu thủ · Pinyin: gǒu qǔ
Tổng quan
(văn học) tống tiền | nhận hối lộ
Nghĩa
Việt
- Cihui (văn học) tống tiền | nhận hối lộ
Eng
- CC-CEDICT (literary) to extort|to take as bribe
- Cihui (literary) to extort; to take as bribe