苟取

gǒu qǔcẩu thủ

Hán Việt: cẩu thủ · Pinyin: gǒu qǔ

Tổng quan

(văn học) tống tiền

Cấu tạo: 苟 (cẩu) + 取 (thủ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui nhận hối lộ
  • Biên soạn v. shamelessly accept gifts/benefits

Eng

  • Cihui (literary) to extort; to take as bribe

Từ liên quan

Gần nghĩa

取下 · 取乐 · 取代 · 取件 · 取保 · 取信 · 取偿 · 取償